Poland Ekstraklasa (POL PR)
Quốc gia: Ba Lan ·
Loại: Giải VĐQG ·
Mùa hiện tại: 2026-2027 ·
Vòng: 4/34
0 trận đang diễn ra
| Phút | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|
| Không có trận nào đang diễn ra. | ||||
Kết quả bóng đá Poland Ekstraklasa
| Thời gian | Chủ | Tỷ số | Khách | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 10/08/2026 | |||||
| 10/08 01:15 | Jagiellonia Bialystok |
0 - 2 | |||
| Chủ Nhật, Ngày 09/08/2026 | |||||
| 09/08 22:30 | Lech Poznan |
3 - 0 | |||
| 09/08 19:45 | Slask Wroclaw |
0 - 0 | |||
| 09/08 01:15 | Korona Kielce |
1 - 1 | |||
| Thứ Bảy, Ngày 08/08/2026 | |||||
| 08/08 22:30 | Pogon Szczecin |
3 - 1 | |||
| 08/08 19:45 | Radomiak Radom |
1 - 3 | |||
| 08/08 01:30 | Wisla Krakow |
2 - 1 | |||
Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | Bàn | Penalty |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jordi Sanchez
|
4 | 0 |
| 2 | Peter Federico | 2 | 0 |
| 3 | Allahyar Sayyadmanesh | 2 | 0 |
| 4 |
Nik Prelec
|
2 | 0 |
| 5 |
Lukasz Zjawinski
|
2 | 0 |
| 6 |
Sebastian Bergier
|
2 | 1 |
| 7 |
Marko Bozic
|
2 | 1 |
| 8 | Karol Delikat | 1 | 0 |
| 9 | Marcel Regula | 1 | 0 |
| 10 | Mbaye Jacques Ndiaye | 1 | 0 |
| 11 | Szymon Bartlewicz | 1 | 0 |
| 12 | Yvan Junior Ikia Dimi | 1 | 0 |
| 13 | Samuel Ntamack | 1 | 0 |
| 14 | Makan Aiko | 1 | 0 |
| 15 | Fran Alvarez | 1 | 0 |
| 16 | Filip Kocaba | 1 | 0 |
| 17 |
Luka Marjanac
|
1 | 0 |
| 18 | Mel Yannick Joel Agnero | 1 | 0 |
| 19 | Angel Rodado | 1 | 0 |
| 20 |
Przemyslaw Banaszak
|
1 | 0 |
Tỷ lệ kèo Poland Ekstraklasa
Xem đầy đủ »Chưa có kèo cho các trận sắp tới của giải này.